intoxicate
/in'tɔksikeit/ TOEFLGRE phổ biến #16545
“intoxicates” là ngôi 3 số ít của intoxicate — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
intoxicated quá khứ phân từ
intoxicated quá khứ
intoxicating hiện tại phân từ
intoxicates ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
intoxicate
/in'tɔksikeit/
ngoại động từ
- làm say
- làm say sưa ((nghĩa bóng))
- (y học) làm nhiễm độc
Định nghĩa tiếng Anh
v. make drunk (with alcoholic drinks) v. have an intoxicating effect on, of a drug