Từ điển Anh–Việt

111.754 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

intoxicate

/in'tɔksikeit/ TOEFLGRE phổ biến #16545

“intoxicates” là ngôi 3 số ít của intoxicate — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

intoxicate

/in'tɔksikeit/

ngoại động từ

  • làm say
  • làm say sưa ((nghĩa bóng))
  • (y học) làm nhiễm độc
Định nghĩa tiếng Anh

v. make drunk (with alcoholic drinks) v. have an intoxicating effect on, of a drug

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...