Từ điển Anh–Việt

111.807 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

intramuscular

/,intrә'mʌskjulә/ phổ biến #33173
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

intramuscular

//

* tính từ
  • trong cơ
Định nghĩa tiếng Anh

a. within a muscle

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...