intromit
/,introu'mit/
“intromitted” là quá khứ của intromit — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
intromitting hiện tại phân từ
intromitted quá khứ
intromits ngôi 3 số ít
intromitted quá khứ phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
intromit
/,introu'mit/
ngoại động từ
- đưa vào, đút
Định nghĩa tiếng Anh
v allow to enter; grant entry to