introspect
/,introu'spekt/
“introspects” là ngôi 3 số ít của introspect — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
suy nghĩ về bản thân và cảm xúc của mình
động từ
“She likes to introspect after a long day.”Cô ấy thích suy ngẫm sau một ngày dài.
Biến thể từ
introspects ngôi 3 số ít
introspecting hiện tại phân từ
introspected quá khứ
introspected quá khứ phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
introspect
/,introu'spekt/
nội động từ
- tự xem xét nội
ngoại động từ
- tự xem xét (nội tâm)
Định nghĩa tiếng Anh
v. reflect on one's own thoughts and feelings