Từ điển Anh–Việt

111.760 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

introvert

/,introu'və:t/ phổ biến #26529

“introverting” là hiện tại phân từ của introvert — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

Người hướng nội danh từ

“An introvert often prefers to stay at home and read books.”Một người hướng nội thường thích ở nhà và đọc sách.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

introvert

/,introu'və:t/

danh từ

  • cái lồng tụt vào trong (như ruột)
  • (tâm lý học) người hay thu mình vào trong, người hay hướng vào nội tâm
  • (thông tục) người nhút nhát

động từ

  • lồng tụt vào trong
  • (tâm lý học) thu mình vào trong, hướng vào nội tâm
Định nghĩa tiếng Anh

n. (psychology) a person who tends to shrink from social contacts and to become preoccupied with their own thoughts v. turn inside

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...