introvert
/,introu'və:t/ phổ biến #26529
“introverts” là số nhiều của introvert — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
Người hướng nội
danh từ
“An introvert often prefers to stay at home and read books.”Một người hướng nội thường thích ở nhà và đọc sách.
Biến thể từ
introverted quá khứ
introverts số nhiều
introverted quá khứ phân từ
introverting hiện tại phân từ
introverts ngôi 3 số ít
Đồng nghĩa
reserved personshy person
Trái nghĩa
extrovertgregarious person
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
introvert
/,introu'və:t/
danh từ
- cái lồng tụt vào trong (như ruột)
- (tâm lý học) người hay thu mình vào trong, người hay hướng vào nội tâm
- (thông tục) người nhút nhát
động từ
- lồng tụt vào trong
- (tâm lý học) thu mình vào trong, hướng vào nội tâm
Định nghĩa tiếng Anh
n. (psychology) a person who tends to shrink from social contacts and to become preoccupied with their own thoughts v. turn inside