Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

intrusive

/in'tru:siv/ Collins ★ phổ biến #10964

“intrusives” là số nhiều của intrusive — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

Xâm nhập, quấy rầy tính từ

“The intrusive noise from construction made it hard to concentrate on my studies.”Âm thanh xâm nhập từ việc xây dựng khiến tôi khó tập trung vào việc học.

Biến thể từ intrusives số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

intrusive

/in'tru:siv/

tính từ

  • ấn bừa, tống bừa, đưa bừa, vào bừa
  • xâm phạm, xâm nhập
  • bắt người khác phải chịu đựng mình
  • (địa lý,ddịa chất) xâm nhập
Định nghĩa tiếng Anh

a. tending to intrude (especially upon privacy) a. of rock material; forced while molten into cracks between layers of other rock a. thrusting inward

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...