Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLGRE phổ biến #16580

inverse

/'in'və:s/

tính từ

  • ngược lại
  • (toán học) ngược, nghịch đảo
    • inverse ratio: tỷ số ngược

danh từ

  • cái ngược lại; điều ngược lại
  • (toán học) số nghịch đảo
Biến thể từ inverses số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. something inverted in sequence or character or effect\ns. reversed (turned backward) in order or nature or effect\na. opposite in nature or effect or relation to another quantity

Gợi ý (6)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...