Từ điển Anh–Việt

111.699 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

invert

/in'və:t/ TOEFLIELTSGRECollins ★ phổ biến #15967

“inverts” là số nhiều của invert — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

invert

/in'və:t/

danh từ

  • (kiến trúc) vòm võng xuống
  • (tâm lý học) người yêu người cùng tính; người đồng dâm

ngoại động từ

  • lộn ngược, đảo ngược, xoay ngược; lộn trong ra ngoài
  • đảo (trật tự của từ...)
  • (hoá học) nghịch chuyển

nội động từ

  • (hoá học) đã nghịch chuyển
Định nghĩa tiếng Anh

v. make an inversion (in a musical composition) v. reverse the position, order, relation, or condition of

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...