Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSOxford 3000 phổ biến #1175

investigation

/in,vesti'geiʃn/

danh từ

  • sự điều tra nghiên cứu
Đồng nghĩa inquiryexaminationprobe
Định nghĩa tiếng Anh

n. the work of inquiring into something thoroughly and systematically

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...