Từ điển Anh–Việt

111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

invigorate

/in'vigəreit/ GRECollins ★ phổ biến #20365

“invigorated” là quá khứ của invigorate — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

tiếp thêm sức mạnh, làm phấn chấn động từ

“The new CEO's vision invigorated the entire workforce.”Tầm nhìn của CEO mới tiếp thêm sức mạnh cho toàn lực lượng lao động.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

invigorate

/in'vigəreit/

ngoại động từ

  • làm cho cường tráng, tiếp sinh lực cho; làm thêm hăng hái
Định nghĩa tiếng Anh

v. impart vigor, strength, or vitality to

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...