Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

inviolate

/in'vaiəlit/

tính từ

  • không bị xâm phạm, không bị vi phạm, không bị xúc phạm
Định nghĩa tiếng Anh

s (of a woman) having the hymen unbroken\ns must be kept sacred

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...