inviolate
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
inviolate
/in'vaiəlit/
tính từ
- không bị xâm phạm, không bị vi phạm, không bị xúc phạm
Định nghĩa tiếng Anh
s (of a woman) having the hymen unbroken s must be kept sacred
Từ điển Anh–Việt
112.212 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
s (of a woman) having the hymen unbroken s must be kept sacred
Đang tải...