inviolate
/in'vaiəlit/
tính từ
- không bị xâm phạm, không bị vi phạm, không bị xúc phạm
Định nghĩa tiếng Anh
s (of a woman) having the hymen unbroken\ns must be kept sacred
112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
s (of a woman) having the hymen unbroken\ns must be kept sacred
Đang tải...