inweave
/'inwədz/
“inweaves” là ngôi 3 số ít của inweave — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
inweave
/'inwədz/
ngoại động từ inwove; inwoven
- dệt lẫn (cái này vào với cái khác), dệt xen ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
Định nghĩa tiếng Anh
v. weave together into a fabric or design