iridescent
/,iri'desnt/
tính từ
- phát ngũ sắc; óng ánh nhiều màu
danh từ
- loại vải óng ánh (đổi màu khi đổi góc nhìn)
Định nghĩa tiếng Anh
s. having a play of lustrous rainbow colors
112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
s. having a play of lustrous rainbow colors
Đang tải...