Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

iridescent

/,iri'desnt/ GRE phổ biến #16703
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

iridescent

/,iri'desnt/

tính từ

  • phát ngũ sắc; óng ánh nhiều màu

danh từ

  • loại vải óng ánh (đổi màu khi đổi góc nhìn)
Định nghĩa tiếng Anh

s. having a play of lustrous rainbow colors

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...