Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRE phổ biến #16703

iridescent

/,iri'desnt/

tính từ

  • phát ngũ sắc; óng ánh nhiều màu

danh từ

  • loại vải óng ánh (đổi màu khi đổi góc nhìn)
Định nghĩa tiếng Anh

s. having a play of lustrous rainbow colors

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...