Từ điển Anh–Việt

112.107 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

irredeemable

/,iri'di:məbl/ GRE phổ biến #36773
Biến thể từ irredeemables số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

irredeemable

/,iri'di:məbl/

tính từ

  • không thể hoàn lại được
  • không thể chuyển thành thành tiền đồng (giấy bạc)
  • không thể cải tạo
  • không thể cứu vãn, tuyệt vọng
Định nghĩa tiếng Anh

s. (of paper money) not convertible into coin at the pleasure of the holder

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...