irreducible
/,iri'dju:səbl/ GRE phổ biến #22082
“irreducibles” là số nhiều của irreducible — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
irreducible
/,iri'dju:səbl/
tính từ
- không thể giảm bớt, không thể làm thành đơn giản, không thể làm nhỏ hơn
- không thể làm thay đổi hình dạng được
- (toán học) tối giản, không rút gọn được
- (y học) không thể làm trở lại như cũ
Định nghĩa tiếng Anh
a. incapable of being made smaller or simpler