Từ điển Anh–Việt

111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

irreducible

/,iri'dju:səbl/ GRE phổ biến #22082

“irreducibles” là số nhiều của irreducible — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

irreducible

/,iri'dju:səbl/

tính từ

  • không thể giảm bớt, không thể làm thành đơn giản, không thể làm nhỏ hơn
  • không thể làm thay đổi hình dạng được
  • (toán học) tối giản, không rút gọn được
  • (y học) không thể làm trở lại như cũ
Định nghĩa tiếng Anh

a. incapable of being made smaller or simpler

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...