irregular
“irregulars” là số nhiều của irregular — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“The verb "go" is irregular, so its past form is "went".”Động từ "go" là bất quy tắc nên quá khứ của nó là "went".
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
irregular
/i'regjulə/
tính từ
- không đều
- không theo quy luật; không đúng quy cách (hàng...); không chính quy (quân đội...); không đúng lễ giáo (lễ nghi, phong tục...)
- (ngôn ngữ học) không theo quy tắc
danh từ
- hàng không đúng quy cách
- (quân sự) không chính quy
Định nghĩa tiếng Anh
n. merchandise that has imperfections; usually sold at a reduced price without the brand name a. contrary to rule or accepted order or general practice s. not occurring at expected times a. (used of the military) not belonging to or engaged in by regular army forces