Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

irreverent

/i'revərənt/ TOEFLCollins ★ phổ biến #16657

“irreverents” là số nhiều của irreverent — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ irreverents số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

irreverent

/i'revərənt/

tính từ

  • thiếu tôn kính, bất kính
Định nghĩa tiếng Anh

a. showing lack of due respect or veneration

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...