Từ điển Anh–Việt

112.168 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

irritate

/'iriteit/ TOEFLIELTSGREOxford 3000Collins ★★ phổ biến #8466

“irritates” là ngôi 3 số ít của irritate — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

kích thích, làm khó chịu động từ

“Loud noises irritate me.”Âm thanh lớn làm tôi khó chịu.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

irritate

/'iriteit/

ngoại động từ

  • làm phát cáu, chọc tức
  • (sinh vật học) kích thích
  • (y học) kích thích; làm tấy lên, làm rát (da...)

nội động từ

  • làm phát cáu, chọc tức

ngoại động từ

  • (pháp lý) bác bỏ, làm cho mất giá trị
Định nghĩa tiếng Anh

v. excite to an abnormal condition, or chafe or inflame v. excite to some characteristic action or condition, such as motion, contraction, or nervous impulse, by the application of a stimulus

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...