Từ điển Anh–Việt

112,415 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“irritates” là ngôi 3 số ít của irritate — đang hiển thị từ gốc:
TOEFLIELTSGREOxford 3000Collins ★★ phổ biến #8466

irritate

/'iriteit/

ngoại động từ

  • làm phát cáu, chọc tức
  • (sinh vật học) kích thích
  • (y học) kích thích; làm tấy lên, làm rát (da...)

nội động từ

  • làm phát cáu, chọc tức

ngoại động từ

  • (pháp lý) bác bỏ, làm cho mất giá trị
Định nghĩa tiếng Anh

v. excite to an abnormal condition, or chafe or inflame\nv. excite to some characteristic action or condition, such as motion, contraction, or nervous impulse, by the application of a stimulus

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...