Từ điển Anh–Việt

112,415 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLOxford 3000 phổ biến #12492

irritating

/'iriteitiɳ/

tính từ

  • làm phát cáu, chọc tức
  • (sinh vật học) kích thích
  • (y học) kích thích, làm tấy lên, làm rát (da...)
Định nghĩa tiếng Anh

s. (used of physical stimuli) serving to stimulate or excite\ns. causing physical discomfort; they can be very painful"

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...