Từ điển Anh–Việt

112.114 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

isobar

/'aisoubɑ:/
Biến thể từ isobars số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

isobar

/'aisoubɑ:/

danh từ

  • (khí tượng) đường đẳng áp
  • (hoá học) nguyên tố đồng khởi ((cũng) isobare)
Định nghĩa tiếng Anh

n. (meteorology)an isogram connecting points having equal barometric pressure at a given time

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...