Từ điển Anh–Việt

112,347 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

isobar

/'aisoubɑ:/

danh từ

  • (khí tượng) đường đẳng áp
  • (hoá học) nguyên tố đồng khởi ((cũng) isobare)
Biến thể từ isobars số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. (meteorology)an isogram connecting points having equal barometric pressure at a given time

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...