Từ điển Anh–Việt

111.697 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

isogamy

/ai'sɔgəmi/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

isogamy

/ai'sɔgəmi/

danh từ

  • (sinh vật học) sự đẳng giao
Định nghĩa tiếng Anh

n (biology) reproduction by the union or fusion of gametes of the same size and structure

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...