Từ điển Anh–Việt

111.697 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

isogon

/'aisougən/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

isogon

/'aisougən/

danh từ

  • đường đẳng thiên
  • (toán học) đẳng giác
Định nghĩa tiếng Anh

n an equiangular polygon

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...