Từ điển Anh–Việt

112.113 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

isolating

/'aisәleitiŋ/ phổ biến #23461
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

isolating

//

* tính từ
  • (thuộc đơn ngữ phân tích tính) đơn lập
Định nghĩa tiếng Anh

s. relating to or being a language in which each word typically expresses a distinct idea and part of speech and syntactical relations are determined almost exclusively by word order and particles

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...