Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #20655

isolationism

/,aisə'leiʃnizm/

danh từ

  • (chính trị) chủ nghĩa biệt lập
Đồng nghĩa seclusionwithdrawal
Định nghĩa tiếng Anh

n. a policy of nonparticipation in international economic and political relations

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...