Từ điển Anh–Việt

112.631 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

isolationist

/,aisə'leiʃnist/ phổ biến #18704
Biến thể từ isolationists số nhiều
Đồng nghĩa withdrawnseparatist
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

isolationist

/,aisə'leiʃnist/

danh từ

  • (chính trị) người theo chủ nghĩa biệt lập
Định nghĩa tiếng Anh

n. an advocate of isolationism in international affairs a. of or relating to isolationism

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...