Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“isolationists” là số nhiều của isolationist — đang hiển thị từ gốc:
phổ biến #18704

isolationist

/,aisə'leiʃnist/

danh từ

  • (chính trị) người theo chủ nghĩa biệt lập
Đồng nghĩa withdrawnseparatist
Định nghĩa tiếng Anh

n. an advocate of isolationism in international affairs\na. of or relating to isolationism

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...