isomeric
/,aisou'merik/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
isomeric
/,aisou'merik/
tính từ
- (hoá học) đồng phân ((cũng) isomerous)
Định nghĩa tiếng Anh
a. of or relating to or exhibiting isomerism