itchiness
/'itʃinis/ phổ biến #39028
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
itchiness
/'itʃinis/
danh từ
- tình trạng ngứa ngáy; tính làm ngứa
Định nghĩa tiếng Anh
n. The state of being itchy.
Từ điển Anh–Việt
111.838 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. The state of being itchy.
Đang tải...