Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

iterated

/ˈɪtəˌreɪtid/ phổ biến #43825
Biến thể từ iterated quá khứ phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

iterated

//

  • được lặp
Định nghĩa tiếng Anh

v to say, state, or perform again v run or be performed again

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...