Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

Chưa có “iteratively” trong từ điển

Có thể đây là dạng phái sinh của:

iterativelặp đi lặp lại (để cải tiến dần), theo vòng lặp Xem từ gốc

Có phải bạn muốn tìm:

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...