jabber
/'dʤæbə/ GRE phổ biến #25136
Biến thể từ
jabbering hiện tại phân từ
jabbered quá khứ
jabbers ngôi 3 số ít
jabbered quá khứ phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
jabber
/'dʤæbə/
danh từ
- lời nói lúng búng
- lời nói liến thoắng không mạch lạc; lời nói huyên thiên
động từ
- nói lúng búng
- nói liến thoắng không mạch lạc; nói huyên thiên
Định nghĩa tiếng Anh
n. rapid and indistinct speech