Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

jangle

/'dʤæɳgl/ Collins ★ phổ biến #20883
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

jangle

/'dʤæɳgl/

danh từ

  • tiếng kêu chói tai; tiếng om sòm
  • (từ cổ,nghĩa cổ) cuộc cãi cọ om xòm

động từ

  • kêu chói tai; nói om sòm chói tai; làm kêu chói tai
    • to jangle a bell: lắc chuông kêu chói tai
  • (từ cổ,nghĩa cổ) tranh cãi ầm ĩ; cãi nhau om sòm
Định nghĩa tiếng Anh

n a metallic sound v make a sound typical of metallic objects

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...