Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

jeer

/dʤiə/ TOEFLIELTSGRECollins ★ phổ biến #19977

“jeers” là số nhiều của jeer — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

jeer

/dʤiə/

danh từ

  • ((hàng hải), (thường) số nhiều) dây kéo trục buồm dưới
  • lời chế nhạo, lời chế giễu cợt

động từ

  • cười nhạo, chế nhạo, chế giễu
    • to jeer at someone: cười nhạo ai
Định nghĩa tiếng Anh

n. showing your contempt by derision v. laugh at with contempt and derision

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...