jewel
/'dʤu:əl/ TOEFLCollins ★★ phổ biến #6074
“jewels” là số nhiều của jewel — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
đá quý
danh từ
“She wore a beautiful jewel around her neck.”Cô ấy đeo một viên đá quý đẹp quanh cổ.
Biến thể từ
jewels số nhiều
jewelled quá khứ
jewelled quá khứ phân từ
jewelling hiện tại phân từ
jewels ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
jewel
/'dʤu:əl/
danh từ
- ngọc đá quý
- (số nhiều) đồ châu báu; đồ nữ trang, đồ kim hoàn
- chân kinh (đồng hồ)
- (nghĩa bóng) người đáng quý; vật quý
ngoại động từ
- nạm ngọc, nạm đá quý
- tráng sức bằng châu báu
- lắp chân kính (vào đồng hồ)
Định nghĩa tiếng Anh
n. a precious or semiprecious stone incorporated into a piece of jewelry n. a person who is as brilliant and precious as a piece of jewelry