Từ điển Anh–Việt

111.676 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

jewel

/'dʤu:əl/ TOEFLCollins ★★ phổ biến #6074

“jewels” là số nhiều của jewel — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

đá quý danh từ

“She wore a beautiful jewel around her neck.”Cô ấy đeo một viên đá quý đẹp quanh cổ.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

jewel

/'dʤu:əl/

danh từ

  • ngọc đá quý
  • (số nhiều) đồ châu báu; đồ nữ trang, đồ kim hoàn
  • chân kinh (đồng hồ)
  • (nghĩa bóng) người đáng quý; vật quý

ngoại động từ

  • nạm ngọc, nạm đá quý
  • tráng sức bằng châu báu
  • lắp chân kính (vào đồng hồ)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a precious or semiprecious stone incorporated into a piece of jewelry n. a person who is as brilliant and precious as a piece of jewelry

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...