Từ điển Anh–Việt

112.631 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

jewish

/'dʤu:iʃ/ phổ biến #1795

Nghĩa thường dùng

thuộc Do Thái tính từ

“He is proud of his Jewish heritage.”Anh ấy tự hào về di sản Do Thái của mình.

Đồng nghĩa hebrewjudaicisraelite
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

jewish

/'dʤu:iʃ/

tính từ

  • (thuộc) người Do thái
Định nghĩa tiếng Anh

a. of or relating to Jews or their culture or religion

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...