jewish
/'dʤu:iʃ/ phổ biến #1795
Nghĩa thường dùng
thuộc Do Thái
tính từ
“He is proud of his Jewish heritage.”Anh ấy tự hào về di sản Do Thái của mình.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
jewish
/'dʤu:iʃ/
tính từ
- (thuộc) người Do thái
Định nghĩa tiếng Anh
a. of or relating to Jews or their culture or religion