Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #1795

jewish

/'dʤu:iʃ/

tính từ

  • (thuộc) người Do thái
Đồng nghĩa hebrewjudaicisraelite
Định nghĩa tiếng Anh

a. of or relating to Jews or their culture or religion

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...