jew
/dʤu:/ Collins ★★★ phổ biến #1794
“jews” là số nhiều của jew — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
jews số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
jew
/dʤu:/
danh từ
- người Do thái
- (nghĩa xấu) người cho vay nặng lãi; con buôn lọc lõi khó chơi
Định nghĩa tiếng Anh
n. a person belonging to the worldwide group claiming descent from Jacob (or converted to it) and connected by cultural or religious ties