Từ điển Anh–Việt

111.812 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

jew

/dʤu:/ Collins ★★★ phổ biến #1794

“jews” là số nhiều của jew — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ jews số nhiều
Đồng nghĩa hebrewisraelite
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

jew

/dʤu:/

danh từ

  • người Do thái
  • (nghĩa xấu) người cho vay nặng lãi; con buôn lọc lõi khó chơi
Định nghĩa tiếng Anh

n. a person belonging to the worldwide group claiming descent from Jacob (or converted to it) and connected by cultural or religious ties

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...