Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

jitter

/'dʤitə/ GRE

“jittered” là quá khứ của jitter — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

jitter

/'dʤitə/

nội động từ (từ lóng)

  • bồn chồn, lo sợ; hốt hoảng kinh hâi; hành động hốt hoảng
Định nghĩa tiếng Anh

n. small rapid variations in a waveform resulting from fluctuations in the voltage supply or mechanical vibrations or other sources n. a small irregular movement

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...