Từ điển Anh–Việt

111.708 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

jocular

/'dʤɔkjulə/ GRE phổ biến #30973
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

jocular

/'dʤɔkjulə/

tính từ

  • vui vẻ, vui đùa; hài hước, buồn cười
Định nghĩa tiếng Anh

s characterized by jokes and good humor r with humor

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...