joggle
/'dʤɔgl/ phổ biến #46172
“joggled” là quá khứ của joggle — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
joggled quá khứ
joggling hiện tại phân từ
joggled quá khứ phân từ
joggles số nhiều
joggles ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
joggle
/'dʤɔgl/
danh từ
- cái xóc xóc nhẹ, cái lắc lắc nhẹ
- vấu nối, gờ nối (hai phiến đá, hai thanh gỗ)
ngoại động từ
- xóc xóc nhẹ, lắc lắc nhẹ
- nối bằng vấu nối
nội động từ
- chạy lắc lắc nhẹ; chạy xóc nảy lên
Định nghĩa tiếng Anh
n. a slight irregular shaking motion v. fasten or join with a joggle