Từ điển Anh–Việt

112.269 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

joggle

/'dʤɔgl/ phổ biến #46172

“joggles” là số nhiều của joggle — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

joggle

/'dʤɔgl/

danh từ

  • cái xóc xóc nhẹ, cái lắc lắc nhẹ
  • vấu nối, gờ nối (hai phiến đá, hai thanh gỗ)

ngoại động từ

  • xóc xóc nhẹ, lắc lắc nhẹ
  • nối bằng vấu nối

nội động từ

  • chạy lắc lắc nhẹ; chạy xóc nảy lên
Định nghĩa tiếng Anh

n. a slight irregular shaking motion v. fasten or join with a joggle

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...