Từ điển Anh–Việt

112,399 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #23390

joining

//

* danh từ
  • sự nối; chỗ nối
Định nghĩa tiếng Anh

n. the act of bringing two things into contact (especially for communication)

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...