Từ điển Anh–Việt

111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

josh

/dʤɔʃ/ phổ biến #32486

“joshed” là quá khứ của josh — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

đùa giỡn động từ

“They often josh around during their breaks.”Họ thường đùa giỡn trong giờ nghỉ.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

josh

/dʤɔʃ/

danh từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) lời nói đùa vui; lời bỡn cợt

động từ, (từ lóng)

  • bỡn cợt, trêu chòng, chòng ghẹo
Định nghĩa tiếng Anh

v be silly or tease one another

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...