josh
/dʤɔʃ/ phổ biến #32486
“joshes” là ngôi 3 số ít của josh — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
đùa giỡn
động từ
“They often josh around during their breaks.”Họ thường đùa giỡn trong giờ nghỉ.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
josh
/dʤɔʃ/
danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) lời nói đùa vui; lời bỡn cợt
động từ, (từ lóng)
- bỡn cợt, trêu chòng, chòng ghẹo
Định nghĩa tiếng Anh
v be silly or tease one another