journey
/'dʤə:ni/ Oxford 3000Collins ★★★ phổ biến #2409
“journeying” là hiện tại phân từ của journey — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
hành trình
danh từ
“The journey was long but enjoyable.”Hành trình dài nhưng thú vị.
Biến thể từ
journeys số nhiều
journeyed quá khứ
journeying hiện tại phân từ
journeyed quá khứ phân từ
journeys ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
journey
/'dʤə:ni/
danh từ
- cuộc hành trình (thường là bằng đường bộ)
- chặng đường đi, quâng đường đi (trong một thời gian nhất định)
- to go by easy journeys: đi từng chặng đường ngắn
- a three day's journey: chặng đường đi mất ba ngày; cuộc hành trình ba ngày
nội động từ
- làm một cuộc hành trình
Định nghĩa tiếng Anh
n. the act of traveling from one place to another