Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

journey

/'dʤə:ni/ Oxford 3000Collins ★★★ phổ biến #2409

“journeying” là hiện tại phân từ của journey — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

hành trình danh từ

“The journey was long but enjoyable.”Hành trình dài nhưng thú vị.

Đồng nghĩa triptravel
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

journey

/'dʤə:ni/

danh từ

  • cuộc hành trình (thường là bằng đường bộ)
  • chặng đường đi, quâng đường đi (trong một thời gian nhất định)
    • to go by easy journeys: đi từng chặng đường ngắn
    • a three day's journey: chặng đường đi mất ba ngày; cuộc hành trình ba ngày

nội động từ

  • làm một cuộc hành trình
Định nghĩa tiếng Anh

n. the act of traveling from one place to another

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...