Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

joust

/dʤaust/ phổ biến #27479

“jousted” là quá khứ phân từ của joust — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

joust

/dʤaust/

danh từ

  • cuộc cưỡi ngựa đấu thương

nội động từ

  • cưỡi ngựa đấu thương
Định nghĩa tiếng Anh

n. a combat between two mounted knights tilting against each other with blunted lances v. joust against somebody in a tournament by fighting on horseback

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...