jouster
Biến thể từ
jousters số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
jouster
//
- xem joust
Định nghĩa tiếng Anh
n. One who jousts or tilts.
Từ điển Anh–Việt
111.876 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. One who jousts or tilts.
Đang tải...