jouster
“jousters” là số nhiều của jouster — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
jousters số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
jouster
//
- xem joust
Định nghĩa tiếng Anh
n. One who jousts or tilts.