Từ điển Anh–Việt

109,050 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLGRE phổ biến #19973

jovial

/'dʤouvjəl/

tính từ

  • vui vẻ, vui tính
Định nghĩa tiếng Anh

s full of or showing high-spirited merriment

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...