Từ điển Anh–Việt

111.745 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

jovial

/'dʤouvjəl/ TOEFLGRE phổ biến #19973
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

jovial

/'dʤouvjəl/

tính từ

  • vui vẻ, vui tính
Định nghĩa tiếng Anh

s full of or showing high-spirited merriment

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...