Từ điển Anh–Việt

112,422 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #27797

joyless

/'dʤɔilis/

tính từ

  • không vui, buồn
Định nghĩa tiếng Anh

a. not experiencing or inspiring joy

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...