joyless
/'dʤɔilis/ phổ biến #27797
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
joyless
/'dʤɔilis/
tính từ
- không vui, buồn
Định nghĩa tiếng Anh
a. not experiencing or inspiring joy
Từ điển Anh–Việt
112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
a. not experiencing or inspiring joy
Đang tải...